0939673111

DISC là gì? Khám phá 4 nhóm tính cách DISC của cá nhân

Mô hình DISC được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong quản trị nhân sự và tuyển dụng. Khi hiểu rõ tính cách nhân viên. Từ đó nhà quản trị sẽ có căn cứ bố trí công việc phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả công việc. Vậy mô hình DISC là gì?

1. DISC là gì?

DISC là công cụ tự đánh giá hành vi dựa trên lý thuyết hành vi và cảm xúc của William Moulton Marston vào năm 1928. DISC phân loại các cá nhân thành 4 nhóm tính cách chính nhằm dự đoán hiệu suất công việc. Bốn nhóm tính cách đó là Dominance, Influence, Steadiness, Compliance 

DISC giúp hiểu rõ điểm mạnh và điểm yếu của từng nhóm người sử dụng lao động và người lao động. Thông qua đó, văn hóa doanh nghiệp được cải thiện và người lao động có trải nghiệm tốt hơn.

  • Đối với tổ chức: DISC ứng dụng để đo lường, đánh giá hành vi của nhân viên. Qua đó doanh nghiệp sẽ hiểu rõ về năng lực, phong cách làm việc của nhân viên. Từ đó lãnh đạo có căn cứ phân công nhân sự vào vị trí phù hợp.
  • Đối với cá nhân: DISC được áp dụng để phân tích hành vi và đọc vị người đối diện nhằm tăng hiệu quả giao tiếp, giảm va chạm, mâu thuẫn không đáng có.

mô hình DISC

2. 4 nhóm tính cách cá nhân theo mô hình DISC

Theo mô hình DISC, có 4 nhóm tính cách chính là D, I, S, C ngay sau đây: 

2.1.  Người thống trị (D)

Những người thuộc nhóm D – Dominance là đối tượng đầu tiên được nhắc đến khi nói về mô hình DISC là gì. Đây là nhóm người có khao khát quyền lực, tôn trọng và sự công nhận. 

Nhóm D mang phong thái chủ động, tự tin trong giao tiếp và sẵn sàng đấu tranh để bảo vệ quan điểm riêng. Trong công việc, những người thuộc nhóm này luôn cố gắng hết mình để đạt được mục tiêu mà bản thân đã đề ra.

Nhóm D sở hữu góc nhìn bao quát toàn cảnh đối với sự việc và vấn đề. Vì nhờ khả năng phân tích, đánh giá đa chiều của nhóm D. 

Nhóm D cũng rất thẳng thắn và bộc trực trong giao tiếp. Họ muốn nhanh chóng tìm ra hướng xử lý nên luôn đi thẳng vào vấn đề. Và họ cũng hay đòi hỏi, yêu cầu cao đối với người khác.

Với ý chí mạnh mẽ và có định hướng rõ ràng, họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được thành công.

Slogan của nhóm người Dominance là“Nếu không đạt được chiến thắng cuối cùng, cuộc chơi sẽ không còn ý nghĩa.”

Ưu điểm:

  • Quyết tâm hoàn thành mọi mục tiêu.
  • Độc lập, tự chủ và mạnh mẽ.
  • Có khả năng kiểm soát người đối diện.
  • Là người có ý chí vượt qua khó khăn hướng đến tương lai.

Nhược điểm:

  • Thiếu tính kiên nhẫn.
  • Không thích tiểu tiết.
  • Nghiêm khắc với bản thân.

2.2. Người ảnh hưởng (I)

Người thuộc nhóm I (Influence) – sự ảnh hưởng. Giống như người thống trị, nhóm người ảnh hưởng thường kiểm soát các cuộc nói chuyện và kiên định trong việc bảo vệ ý kiến cá nhân. Họ sẵn sàng lắng nghe ý kiến từ mọi người và đưa ra những luận điểm rất thuyết phục người nghe

Họ là những người hướng ngoại và hòa đồng với mọi người. Họ biết cách gắn kết các thành viên trong nhóm. Đồng thời tạo ra bầu không khí làm việc vui vẻ, thoải mái. Khuyến khích người khác nói lên quan điểm cá nhân trước khi đưa ra quyết định cuối cùng phù hợp nhất.

Đôi khi tầm ảnh hưởng của họ lại là điểm yếu. Nhóm người I họ sợ mất đi sự tác động của mình. Hay cảm thấy tổn thương khi bị từ chối hoặc bị người khác lờ đi.

Ưu điểm:

  • Họ là người nhiệt tình.
  • Tràn đầy năng lượng.
  • Có uy tín và được yêu mến trong tập thể.

Nhược điểm:

  • Dễ bị cuốn theo một việc trong thời gian quá dài.
  • Quá thẳng thắn khi giao tiếp hoặc nói chuyện
  • Ra quyết định mang tính cảm xúc hơn tính chuyên môn
  • Khuyến khích đổi mới nhưng chưa suy nghĩ cẩn trọng.
  • Dễ bị tổn thương khi cảm thấy mình đang mất đi sức ảnh hưởng.

2.3. Người kiên định  (S)

Nhóm người này thì tương đối nhạy cảm, hướng nội và không thích sự thay đổi trong cuộc sống. Họ luôn biết quan tâm đến mọi người và sẵn lòng giúp đỡ người khác. Họ là người rất kiên nhẫn khi lắng nghe, rất dễ đồng cảm với hoàn cảnh của người khác, có khả năng giữ kín bí mật của đối phương.

Họ không phải là người có tính cách nôn nóng. Họ là những người hết sức thận trọng và bình tĩnh khi cân nhắc các vấn đề. Được thể hiện trong hành động của nhóm S. Nhưng nhóm S là hay tự đưa mình vào tình thế khó khăn vì tính cách trung thành, khiêm tốn. 

Vì thế nếu muốn đạt được thành công, nhóm S cầncó sự điều chỉnh linh hoạt trong từng hoàn cảnh và rèn luyện khả năng bộc lộ cảm xúc, sự tự tin. 

Ưu điểm:

  • Mong muốn xây dựng môi trường làm việc thân thiện, ôn hòa.
  • Làm việc tốt trong các môi trường ổn định.
  • Tính cách trung thực, chân thành với đồng nghiệp.
  • Đặc biệt bình tĩnh, thận trọng và kiên nhẫn khi giải quyết các vấn đề bất đồng trong nội bộ công ty.
  • Kiểm soát tốt cảm xúc và công việc của bản thân.

Nhược điểm:

  • Kém thích ứng với môi trường làm việc thay đổi.
  • Thiếu tính cạnh tranh trong công việc.
  • Khó làm nhiều việc cùng lúc.

2.4. Người kỷ luật (C)

Là những người luôn kiên định chấp hành các quy định đã đề ra. Ưu tiên chất lượng công việc và tính chính xác. Những cá nhân thuộc nhóm này thường ưu tiên hoàn thành công việc đúng thời hạn. Là người bị động trong cuộc giao tiếp.

Nhóm người C yêu thích làm việc trong môi trường độc lập với các công việc mang tính chi tiết và tỉ mỉ. Họ cũng có thế mạnh về tư duy logic tốt và có kiến thức chuyên môn chắc.

Tuy nhiên điểm yếu của nhóm người này là làm việc rập khuôn, sợ mắc sai lầm và sợ bị kỳ thị, chỉ trích. Vì thế để phát huy khả năng của mình, nhóm C nên mở rộng góc nhìn của bản thân và học cách chấp nhận những nhận xét từ người khác.

Ưu điểm:

  • Phù hợp với làm việc độc lập, các công việc yêu cầu sự tỉ mỉ.
  • Ổn định và đáng tin cậy.
  • Tư duy logic tốt, quyết định dựa trên số liệu thay vì cảm tính.
  • Làm việc nghiêm túc có quy trình rõ ràng và có độ chính xác cao.
  • Có kiến thức chuyên môn tốt.

Nhược điểm:

  • Kỷ luật cao, ít linh hoạt, đôi khi khiến mọi người xung quanh và đồng nghiệp cảm thấy bí bách, khó chịu.
  • Khả năng sáng tạo thấp do thường xuyên hoạt động theo nguyên tắc cố định.
  • Gặp khó khăn khi phải thỏa thuận về lợi ích nhóm.

3. Cách kết hợp các nhóm tính cách với nhau

Có thêm 8 nhóm tính cách kết hợp là DC, DI, ID, IS, SI, SC, CS, CD. 

mô hình DISC

3.1 Người thách thức (DC)

Nhóm DC sở hữu tính thống trị của nhóm D và có cả sự tận tâm của nhóm C. Họ có xu hướng trở thành những nhà lãnh đạo tiên phong đương đầu với thách thức, tập trung vào kết quả cuối cùng và yêu cầu độ chính xác tuyệt đối.

Điểm trừ là đôi khi họ quá lãnh cảm, xa cách. Trong một số trường hợp, nhóm DC nên giảm tốc độ làm việc lại và lắng nghe ý kiến của mọi người trong tập thể hơn. Thay vì quá để tâm đến lợi ích ngắn hạn trước mắt, DC cần bình tĩnh và suy nghĩ kỹ hơn về những lợi ích lâu dài.

3.2 Người tìm kiếm (DI)

DI thường hướng đến các ý tưởng mới mẻ trong công việc. Họ là những con người thiên về hành động và rất nhiệt tình. DI sở hữu khả năng làm việc nhóm tốt, tiến độ làm việc nhanh và có định hướng rõ ràng. 

Khó khăn không khiến họ chùn bước mà là động lực để họ trau dồi kinh nghiệm, gặt hái thành công. Tuy nhiên DI không thích công việc liên quan đến chi tiết nhỏ nhặt hay quá ổn định, họ thích môi trường làm việc có sự thay đổi linh hoạt và giàu cảm hứng hơn là những nơi tẻ nhạt.

3.3 Người chấp nhận rủi ro (ID)

Luôn tràn đầy ý tưởng mới mẻ, táo bạo, đôi khi có chút điên rồ, ID là những cá nhân thú vị. ID dám nghĩ dám làm, sẵn sàng hành động ngay khi đã có khát khao và định hướng.

So với DI thì ID có nhiều nét tương đồng, họ đều có xu hướng hành động. Tuy nhiên ID tập trung vào mối quan hệ hơn là nhiệm vụ, còn DI tập trung vào nhiệm vụ nhiều hơn vào mối quan hệ với mọi người.

3.4 Người bạn (IS)

Luôn luôn lắng nghe và thấu hiểu, họ là người chân tình được đồng nghiệp tin tưởng, yêu quý. Họ tự tin và dễ gần, là sợi dây kết nối các thành viên trong một nhóm. IS mong muốn giúp đỡ người khác bằng tất cả khả năng của mình. Chính khả năng đồng cảm cao giúp họ tạo dựng những mối quan hệ bền chặt trong cuộc sống.

Tuy nhiên nhóm IS có thể gặp trở ngại khi cần đưa ra những kế hoạch, quyết định hợp lý. Bởi nhóm IS giàu tình cảm và không muốn làm mất lòng người khác.

3.5 Người cộng tác (SI)

Nhóm SI là sự kết hợp giữa nhóm S ổn định và nhóm I ảnh hưởng. Họ luôn biết cách gắn kết các thành viên trong tập thể với nhau để thực hiện công việc hiệu quả hơn. SI còn là những người lắng nghe tuyệt vời, họ rất đồng cảm và quan tâm đến cảm xúc của mọi người trong nhóm.

SI tập trung vào công việc nhiều hơn và hướng đến sự ổn định. Họ phù hợp với các công việc theo nhóm và dễ dàng trở thành những người lãnh đạo tốt. Khả năng làm việc độc lập của SI cũng tốt nhưng họ cần sự cộng tác với người khác.

3.6 Kỹ thuật viên (SC)

Nhóm tính cách SC là sự kết hợp giữa kiên định (S) và tận tâm (C). SC có tính logic cao nhưng họ không nhất thiết phải là người chuyên sâu về công nghệ, kỹ thuật. SC thường được mọi người mô tả là người bình tĩnh và rất đáng tin cậy trong mọi trường hợp.

Nhóm SC đặc biệt thích xây dựng kế hoạch và tạo ra các quy tắc. SC phù hợp với những công việc chi tiết, đòi hỏi sự tỉ mỉ cao.

3.7 Người làm nền tảng (CS)

Tính cách của CS là sự kết hợp của tận tâm (C) và ổn định (S). CS có thể hơi bị động hoặc e dè trong môi trường làm việc. Tuy nhiên CS là người rất có trách nhiệm, không bao giờ trốn tránh công việc được giao. Họ có đủ sự khéo léo để tránh xung đột không đáng có.

CS có thể là những người nhút nhát, họ thoải mái hơn khi không phải chủ động đặt câu hỏi. Khi giao tiếp với những người này bạn hãy đưa ra hướng dẫn cụ thể.

3.8 Người cầu toàn (CD)

CD sở hữu các đặc điểm tận tâm (C) và thống trị (D). CD quan tâm đến kết quả hơn quá trình, luôn quyết đoán để đưa ra giải pháp triệt để. Họ thường giữ vị trí quản lý, là người có khả năng đưa ra định hướng chi tiết cho người khác với tiêu chuẩn cao. Tuy nhiên nhược điểm của CD là họ dễ trở nên gay gắt khi không được đáp ứng kỳ vọng.

Khi giao tiếp với CD, bạn hãy truyền đạt vấn đề một cách mềm mỏng, nhẹ nhàng để khuyến khích họ đạt được thành tích tốt hơn trong tương lai.

  1. Kết luận

Việc kiểm tra bằng mô hình DISC cho nhân viên trong công ty sẽ giúp cho lãnh đạo quan tâm đến nhân viên hơn bằng cách sẻ chia, hiểu rõ tính cách của họ. Nhờ đó mà các chức vụ, công việc trong công ty được phân bố một cách hợp lý, công ty vận hành tốt và đạt kết quả tối đa nhất.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *