0939673111

9 chỉ số đo lường về sự hài lòng của nhân viên mà các HR cần biết

Sự hài lòng của nhân viên đối với công ty là mục tiêu mà doanh nghiệp đều hướng tới. Theo Harvard Business Review, các công ty có nhân viên hài lòng và gắn kết cao có thể tăng doanh thu lên đến 20%, tăng lợi nhuận lên đến 21% và giảm tỷ lệ nhân sự thôi việc xuống hơn 59% so với các công ty có nhân viên không hài lòng và không gắn kết. 9 chỉ số đo lường sự hài lòng của nhân viên HR cần biết. Và những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên để có phương án cải thiện nhất.

  1. Sự hài lòng của nhân viên là gì?

Sự hài lòng của nhân viên đối với công ty là mức độ cảm xúc. Hoặc thái độ tích cực mà nhân viên đối với công việc của mình. Khi nhân viên nhận xét họ hài lòng trong công việc. Có nghĩa là họ thực sự thích công việc của mình và đánh giá cao công việc đó.

Sự hài lòng của nhân viên được đo lường qua các bài khảo sát và các chỉ số đánh giá trong nội bộ công ty. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên bao gồm: Chính sách lương thưởng, môi trường làm việc và cơ hội thăng tiến.

2. Tầm quan trọng của sự hài lòng nhân viên đối với doanh nghiệp

Những nhân viên xuất sắc luôn đóng vai trò quan trọng trong mọi tổ chức và doanh nghiệp. Sự hài lòng của nhân viên sẽ giữ chân những nhân viên xuất sắc. Giúp đóng góp vào sự ổn định công ty. Một số lợi ích quan trọng của sự hài lòng nhân viên cao bao gồm: 

2.1 Tăng lợi nhuận

Tăng lợi nhuận là điều mà tất cả các chủ doanh nghiệp quan tâm. Bằng cách duy trì sự hài lòng của nhân viên. Công ty sẽ được tăng cường khả năng phát triển, tăng năng suất lao động, tăng doanh số bán hàng, giảm chi phí và tăng lợi nhuận.

2.2 Tăng năng suất

Những nhân viên hài lòng với công việc thường sẽ có năng suất cao hơn. Họ có thái độ ứng xử tốt, cống hiến, chủ động học hỏi . Và phát triển trong công việc để làm việc hiệu quả và đạt được nhiều thành tích hơn trong công việc của mình. Điều này sẽ làm tăng năng suất của công ty. Và giúp công ty đạt được những mục tiêu chiến lược. 

2.3 Tiết kiệm chi phí tuyển dụng và đào tạo

Trong một doanh nghiệp thì chi phí tuyển dụng, đào tạo nhân viên có thể là rất lớn. Khi nhân viên hài lòng, tỉ lệ họ rời bỏ công ty ít hơn. Nhờ đó nhân sự công ty ổn định. Điều này sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí tuyển dụng và đào tạo nhân viên mới cho công ty. 

2.4 Thu hút nhân tài cho doanh nghiệp

Khi nhân viên cảm thấy có sự thăng tiến trong công ty. Họ trở nên trung thành hơn và cam kết gắn bó. Họ ủng hộ sứ mệnh, mục tiêu của công ty. Đồng thời có xu hướng chia sẻ với bạn bè, người thân về những giá trị tích cực của doanh nghiệp. Điều này giúp tổ chức xây dựng được hình ảnh thương hiệu tốt đẹp. Thu hút được nhân tài và sự tín nhiệm từ đối tác cũng như khách hàng.

9 chỉ số đo lường sự hài lòng của nhân viên mà các HR cần biết

3. Các chỉ số đo lường sự hài lòng của nhân viên

3.1 Chỉ số Employee Net Promoter Scores (eNPS)

Chỉ số Nhân viên Net Promoter Score (eNPS). Là một thước đo đánh giá sự sẵn lòng của nhân viên giới thiệu công ty cho người khác. Chỉ số eNPS được tính bằng cách đặt một câu hỏi đơn giản. “Trên thang điểm từ 0 đến 10, bạn có khuyến nghị công ty này cho người khác không?”.

Nhân viên được phân loại thành nhóm ủng hộ (Promoters) với điểm 9-10.Nhóm trung lập (Passives) với điểm 7-. Và nhóm phản đối (Detractors) với điểm 0-6. eNPS tính bằng cách trừ tỷ lệ Detractors khỏi tỷ lệ Promoters. Kết quả có thể nằm trong khoảng -100 đến +100, với eNPS cao thể hiện sự hài lòng và cam kết của nhân viên đối với công ty.

3.2 Chỉ số hài lòng của nhân viên ESI (Employee Satisfaction Index)

Chỉ số Hài lòng Nhân viên ESI là một phép đo đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên. Đối với các khía cạnh công việc như mức lương, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến, sự công bằng, và hỗ trợ. Nhân viên đánh giá mức độ hài lòng trên thang điểm từ 1 đến 5, và ESI tính bằng tổng điểm chia cho số lượng khía cạnh. Kết quả có thể nằm trong khoảng 1 đến 5, với ESI cao thể hiện sự hài lòng của nhân viên đối với công việc.

chỉ số đo lường sự hài lòng của nhân viên

3.3 Tỷ lệ nhân sự thôi việc (Turnover rate)

Tỷ lệ Nhân sự Thôi việc (Turnover rate). Là phép đo đánh giá tỷ lệ phần trăm nhân viên rời khỏi công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số Nhân sự Thôi việc được tính bằng cách chia số lượng nhân viên rời khỏi công ty cho số lượng nhân viên trung bình trong khoảng thời gian đó. Kết quả có thể nằm trong khoảng 0% đến 100%. Với tỷ lệ cao thể hiện sự không hài lòng và thiếu cam kết của nhân viên đối với công ty.

3.4  Xếp hạng công ty trực tuyến

Chỉ số Xếp hạng Công ty Trực tuyến là một thước đo đánh giá sự uy tín và hấp dẫn của công ty. Thông qua đánh giá trên các nền tảng trực tuyến như Vietnamwork, LinkedIn,và trên nhiều nền tảng khác. Dữ liệu sẽ được tổng hợp từ các bài đánh giá, các bình luận, điểm số đánh giá và sao đánh giá. Của những người đã làm việc hoặc quan tâm đến công ty.

Chỉ số này giúp đánh giá hình ảnh và thương hiệu của công ty trên thị trường lao động. Ảnh hưởng đến sự thu hút và tuyển dụng ứng viên tiềm năng. Xếp hạng có thể được đánh giá từ 1 đến 5 sao hoặc từ 1 đến 10 điểm tùy thuộc vào nền tảng. Xếp hạng cao thể hiện sự hài lòng và niềm tin cao từ phía nhân viên và ứng viên. 

3.5 Kết quả khảo sát nhân viên

Kết quả khảo sát nhân viên là một chỉ số đo lường sự hài lòng của nhân viên. Về các khía cạnh liên quan đến công việc như sự hài lòng, gắn kết, cam kết, tham gia, hứng thú, trung thành, và nhiều khía cạnh khác. Chỉ số này được thu thập thông qua khảo sát nhân viên định kỳ. Thường là một lần mỗi năm hoặc mỗi quý. Kết quả có thể được biểu diễn bằng số liệu thống kê, biểu đồ hoặc báo cáo. Tùy thuộc vào cách phân tích của công ty. Chỉ số này giúp cải thiện giao tiếp và tương tác giữa nhân viên và quản lý.

3.6 Tỷ lệ nhân viên thường xuyên vắng mặt tại nơi làm việc

Tỷ lệ nhân viên thường xuyên vắng mặt là chỉ số đo lường tỷ lệ phần trăm của nhân viên vắng mặt tại nơi làm việc. Trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một tháng hoặc một năm. Chỉ số này được tính bằng cách chia số ngày vắng mặt của tất cả nhân viên cho số ngày làm việc trong khoảng thời gian đó. Tỷ lệ có thể dao động từ 0% đến 100%. Và một tỷ lệ cao cho thấy sự không hài lòng hoặc vấn đề sức khỏe với công việc.

3.7 Tỷ lệ thăng tiến nội bộ

Tỷ lệ thăng tiến nội bộ là chỉ số đo lường tỷ lệ phần trăm của nhân viên được thăng tiến. Từ vị trí thấp hơn lên vị trí cao hơn trong công ty trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Chỉ số này giúp đánh giá sự công nhận và đánh giá năng lực của nhân viên. Cũng như tạo cơ hội phát triển nghề nghiệp.

3.8 Tỷ lệ tuyển dụng thành công

Tỷ lệ tuyển dụng thành công là chỉ số đo lường tỷ lệ phần trăm của ứng viên được tuyển dụng. Và đạt được tiêu chí đánh giá trong một khoảng thời gian nhất định. Chỉ số này thể hiện sự lựa chọn và đào tạo nhân sự hiệu quả.

3.9 Phản hồi từ nhân viên

Phản hồi từ nhân viên là một thước đo dựa trên ý kiến, góp ý, đề xuất, phàn nàn, khen ngợi. Và các tương tác khác của nhân viên với công ty, công việc, đồng nghiệp, quản lý, và các yếu tố liên quan. Thông tin này được thu thập qua các kênh giao tiếp như email, hộp thư góp ý, cuộc họp, và các phương tiện khác. Chỉ số này không chỉ đo lường mức độ quan tâm và tham gia của nhân viên đối với công ty. Mà còn giúp xác định vấn đề và cơ hội cải thiện từ góc nhìn nội bộ.

4. Những yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên

4.1 Môi trường làm việc

Điều quan trọng của doanh nghiệp là cung cấp cho nhân viên một môi trường làm việc thuận lợi để phát triển. Môi trường làm việc cần thỏa mãn điều kiện lành mạnh và an toàn. Đáp ứng các nhu cầu cá nhân và tạo cơ hội cho người lao động hoàn thành công việc một cách tốt nhất.

Một văn phòng tốt, sạch sẽ và yên tĩnh. Sẽ giúp nhân viên dễ dàng thực hiện công việc của mình. Ngược lại, môi trường làm việc kém chất lượng, nóng nực hoặc ồn ào. Có thể làm giảm khả năng tập trung và hoàn thành công việc. Vì vậy, việc tạo ra một môi trường làm việc thân thiện. Là yếu tố quan trọng trong việc tăng sự hài lòng của nhân viên đối với công ty.

4.2 Môi trường đội nhóm

Làm việc theo đội nhóm sẽ ảnh hưởng tới sự hài lòng của nhân viên theo các cách sau đây

-Sự hợp tác giữa các thành viên trong nhóm: Một nhóm có sự hợp tác thân thiện sẽ tạo cơ hội tương tác giữa các thành viên với nhau. Điều này có vai trò như một nguồn hỗ trợ, sự an ủi, tư vấn và giúp đỡ cho từng thành viên. Ngược lại, nếu mọi người trong nhóm không hòa hợp. Nó có thể tạo ra áp lực và ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý của nhiều thành viên trong tập thể.

-Quy mô của đội nhóm: Các nhóm nhỏ thường có cơ hội lớn. Để xây dựng lòng tin và hiểu biết lẫn nhau so với các nhóm lớn. Quy mô và chất lượng mối quan hệ giữa các cá nhân trong nhóm. Và chất lượng mối quan hệ giữa các cá nhân trong nhóm có vai trò quan trọng trong sự hài lòng của nhân viên đối với công ty.

4.3 Tiền lương, tiền phụ cấp và tiền thưởng

Tiền lương, tiền phụ cấp và tiền thưởng là vấn đề luôn được nhắc đến. Khi nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên đối với công ty. Vì những lý do sau:

  • Tiền lương là một công cụ quan trọng để đáp ứng nhu cầu cá nhân của mỗi người. Nhân viên nhận mức tiền lương phù hợp, đáp ứng đủ nhu cầu riêng. Không phải lo nghĩ nhiều về các khoản phí sẽ dành nhiều sự hài lòng cho công ty. 
  • Nhân viên cũng thường xem tiền thưởng là một biểu hiện của sự quan tâm từ phía cấp quản lý đối với họ.
  • Tiền lương được coi là một biểu tượng của thành tựu. Vì mức lương cao hơn thể hiện năng lực và đóng góp cao hơn vào hoạt động của tổ chức.

4.4 Chính sách công ty

Cơ cấu tổ chức và chính sách công ty đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên đối với công ty. Một cơ cấu tổ chức mang tính chất dân chủ. Và các chính sách công bằng và tự do sẽ tạo ra môi trường tích cực. Tăng cao sự hài lòng của nhân viên.

Sự tự do và công bằng trong chính sách của doanh nghiệp. Góp phần vào sự hài lòng của nhân viên đối với công ty. Chính sách rõ ràng, hợp lý khiến nhân viên cảm thấy được đối xử bình đẳng. và không bị hạn chế, mang lại sự hài lòng nhiều hơn cho nhân viên. 

4.5 Cơ hội thăng tiến

Cơ hội thăng tiến đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ hài lòng của nhân viên. Vì những lý do sau:

  • Thăng chức chỉ ra được giá trị của nhân viên với tổ chức và doanh nghiệp. Điều này đặc biệt đúng với những công ty có quy mô phát triển rộng. Và có hệ thống chức danh rõ ràng. 
  • Thăng tiến cho thấy thành quả của nhân viên. Và khi nhân viên đạt được điều này, nhân viên sẽ cảm thấy hài lòng. Và đánh giá thành công trong sự nghiệp của mình.
  • Thăng tiến mang đến những thay đổi tích cực, lợi ích về mức lương, sự tự do và trách nhiệm cao hơn. Cũng như quyền lực và địa vị.

4.6 Sự thừa nhận và tôn trọng

Môi trường làm việc khi có sự tham gia và quan tâm từ người giám sát. Sẽ có tác động nhiều tới sự hài lòng của nhân viên trong công việc.

Các nhà quản lý hiểu quả nhận thức rằng nhân viên của họ. Cần được công nhận và đánh giá tích cực về những nỗ lực và thành tích của mình. Khi một cá nhân được công nhận trước mặt mọi người. Điều này sẽ thúc đẩy động lực và tinh thần làm việc của họ

5. Kết luận

Khi sử dụng các chỉ số đo lường sự hài lòng của nhân viên phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp nhận biết được nhân viên đang cảm thấy như thế nào. Có sẵn sàng gắn bó với tổ chức không. Từ đó doanh nghiệp cần có những biện pháp để nâng cao tinh thần làm việc của nhân viên. Đưa ra được những chính sách phúc lợi hoặc là thay đổi về môi trường làm việc của nhân viên.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *